Tiếng Việt
Được nhận vào tiếng Anh là gì?
Được nhận vào tiếng Anh là To be accepted /tə bi ækˈsɛp.tɪd/. Được chấp nhận hoặc đồng ý tham gia hoặc trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To be accepted
Ví dụ câu với Được nhận vào / To be accepted
- 1
Cô ấy đã được nhận vào trường đại học danh tiếng.
She was accepted into the prestigious university.
- 2
Họ đã được nhận vào câu lạc bộ thể thao.
They were accepted into the sports club.
Ghi chú dùng từ Được nhận vào
Được nhận vào thường liên quan đến việc chấp nhận vào một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'accept' (chấp nhận), 'admit' (nhận vào), 'admission' (sự nhận vào).
Video minh hoạ Được nhận vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được nhận vào
Câu hỏi thường gặp về "Được nhận vào"
Được nhận vào tiếng Anh là gì?
Được nhận vào tiếng Anh là "To be accepted" (động từ), nghĩa là: Được chấp nhận hoặc đồng ý tham gia hoặc trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm.
"To be accepted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To be accepted" nghĩa tiếng Việt là "Được nhận vào". Được nhận vào thường liên quan đến việc chấp nhận vào một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "To be accepted" như thế nào?
"To be accepted" có phiên âm IPA /tə bi ækˈsɛp.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To be accepted"?
She was accepted into the prestigious university. — Cô ấy đã được nhận vào trường đại học danh tiếng.