Tiếng Việt
Tạo điều kiện tiếng Anh là gì?
tạo điều kiện tiếng Anh là create condition /kriˈeɪt kənˈdɪʃən/. Tạo ra các điều kiện thuận lợi để điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create condition
Ví dụ câu với tạo điều kiện / create condition
- 1
Chúng tôi cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới bắt đầu.
We need to create conditions that support new startups.
- 2
Chính phủ đã tạo điều kiện cho các dự án xanh phát triển.
The government has created conditions for green projects to thrive.
Ghi chú dùng từ tạo điều kiện
Từ này dùng để chỉ hành động tạo ra môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi. Các từ liên quan gồm 'facilitate' (tạo điều kiện), 'enable' (cho phép), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ tạo điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo điều kiện
- tạo điều kiện thuận lợicreate favorable condition
- điềuarticle
- kiệnsue
- điều kiệncondition
- được tạo điều kiệnto be facilitated
- bệnh nềnunderlying medical condition
- gia cảnhfamily condition
- thể chấtPhysical condition
- cảnh sốngliving condition
- thể trạngphysical condition
- hình trạngCondition
- bệnh lý nềnunderlying medical condition
Câu hỏi thường gặp về "tạo điều kiện"
Tạo điều kiện tiếng Anh là gì?
Tạo điều kiện tiếng Anh là "create condition" (động từ), nghĩa là: Tạo ra các điều kiện thuận lợi để điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.
"create condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create condition" nghĩa tiếng Việt là "tạo điều kiện". Từ này dùng để chỉ hành động tạo ra môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi.
Phát âm "create condition" như thế nào?
"create condition" có phiên âm IPA /kriˈeɪt kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create condition"?
We need to create conditions that support new startups. — Chúng tôi cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới bắt đầu.