The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dược tính tiếng Anh là gì?

Dược tính tiếng Anh là Pharmacological property /ˌfɑːməkəˈlɒʤɪkəl ˈprɒpəti/. Đặc tính dược lý của một loại thuốc, thể hiện khả năng tác dụng của thuốc trên cơ thể hoặc bệnh lý.

Hình minh hoạ "Dược tính" tiếng Anh là "Pharmacological property"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pharmacological property

Danh từ
/ˌfɑːməkəˈlɒʤɪkəl ˈprɒpəti/

Ví dụ câu với Dược tính / Pharmacological property

  1. 1

    Dược tính của thuốc này giúp giảm đau nhanh chóng.

    The pharmacological property of this drug helps relieve pain quickly.

  2. 2

    Hiểu rõ dược tính của thuốc là quan trọng trong điều trị bệnh.

    Understanding the pharmacological property of a medication is important in disease treatment.

Ghi chú dùng từ Dược tính

Dược tính đề cập đến khả năng tác dụng của thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tác dụng dược lý' (pharmacodynamics), 'độ hòa tan' (solubility), và 'tốc độ hấp thu' (absorption rate).

Video minh hoạ Dược tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dược tính

Câu hỏi thường gặp về "Dược tính"

Dược tính tiếng Anh là gì?

Dược tính tiếng Anh là "Pharmacological property" (danh từ), nghĩa là: Đặc tính dược lý của một loại thuốc, thể hiện khả năng tác dụng của thuốc trên cơ thể hoặc bệnh lý.

"Pharmacological property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pharmacological property" nghĩa tiếng Việt là "Dược tính". Dược tính đề cập đến khả năng tác dụng của thuốc.

Phát âm "Pharmacological property" như thế nào?

"Pharmacological property" có phiên âm IPA /ˌfɑːməkəˈlɒʤɪkəl ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pharmacological property"?

The pharmacological property of this drug helps relieve pain quickly. — Dược tính của thuốc này giúp giảm đau nhanh chóng.