Tiếng Việt
Được trả lương cao tiếng Anh là gì?
Được trả lương cao tiếng Anh là High-Paid /ˈhaɪ peɪd/. Có mức lương cao, thường dành cho những công việc hoặc vị trí có thu nhập lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High-Paid
Ví dụ câu với Được trả lương cao / High-Paid
- 1
Anh ấy là một kỹ sư cao cấp được trả lương cao.
He is a senior engineer with a high salary.
- 2
Công việc này đòi hỏi nhiều kỹ năng và được trả lương cao.
This job requires many skills and is high-paid.
Ghi chú dùng từ Được trả lương cao
Từ này mô tả mức thu nhập lớn của công việc hoặc vị trí. Các từ liên quan: 'well-paid' (được trả lương tốt), 'lucrative' (hấp dẫn về tài chính), 'salary' (lương).
Video minh hoạ Được trả lương cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Được trả lương cao
Câu hỏi thường gặp về "Được trả lương cao"
Được trả lương cao tiếng Anh là gì?
Được trả lương cao tiếng Anh là "High-Paid" (tính từ), nghĩa là: Có mức lương cao, thường dành cho những công việc hoặc vị trí có thu nhập lớn.
"High-Paid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High-Paid" nghĩa tiếng Việt là "Được trả lương cao". Từ này mô tả mức thu nhập lớn của công việc hoặc vị trí.
Phát âm "High-Paid" như thế nào?
"High-Paid" có phiên âm IPA /ˈhaɪ peɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High-Paid"?
He is a senior engineer with a high salary. — Anh ấy là một kỹ sư cao cấp được trả lương cao.