The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ phép có lương tiếng Anh là gì?

nghỉ phép có lương tiếng Anh là paid leave /peɪd liv/. Ngày nghỉ có lương được cấp cho nhân viên để nghỉ phép mà vẫn nhận lương.

Hình minh hoạ "nghỉ phép có lương" tiếng Anh là "paid leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paid leave

Danh từ
/peɪd liv/

Ví dụ câu với nghỉ phép có lương / paid leave

  1. 1

    Anh ấy đã nghỉ phép có lương để đi du lịch cùng gia đình.

    He took paid leave to go on a vacation with his family.

  2. 2

    Công ty cung cấp nghỉ phép có lương hàng năm cho nhân viên.

    The company provides paid annual leave for employees.

Ghi chú dùng từ nghỉ phép có lương

Nghỉ phép có lương là quyền lợi của nhân viên để nghỉ mà vẫn nhận lương. Các thuật ngữ liên quan: nghỉ phép không lương (unpaid leave), nghỉ ốm có lương (sick leave), nghỉ thai sản (maternity leave).

Video minh hoạ nghỉ phép có lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ phép có lương

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ phép có lương"

Nghỉ phép có lương tiếng Anh là gì?

Nghỉ phép có lương tiếng Anh là "paid leave" (danh từ), nghĩa là: Ngày nghỉ có lương được cấp cho nhân viên để nghỉ phép mà vẫn nhận lương.

"paid leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paid leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ phép có lương". Nghỉ phép có lương là quyền lợi của nhân viên để nghỉ mà vẫn nhận lương.

Phát âm "paid leave" như thế nào?

"paid leave" có phiên âm IPA /peɪd liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paid leave"?

He took paid leave to go on a vacation with his family. — Anh ấy đã nghỉ phép có lương để đi du lịch cùng gia đình.