Tiếng Việt
Số tiền đã thanh toán tiếng Anh là gì?
số tiền đã thanh toán tiếng Anh là Paid amount /peɪd əˈmaʊnt/. Số tiền đã được trả hoặc thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paid amount
Ví dụ câu với số tiền đã thanh toán / Paid amount
- 1
The paid amount was recorded in the receipt.
Số tiền đã thanh toán được ghi trong biên lai.
- 2
Please verify the paid amount before signing.
Vui lòng xác nhận số tiền đã thanh toán trước khi ký.
Ghi chú dùng từ số tiền đã thanh toán
Thuật ngữ này đề cập đến số tiền đã trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa. Các từ liên quan gồm có 'payment' (sự thanh toán), 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai).
Video minh hoạ số tiền đã thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền đã thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "số tiền đã thanh toán"
Số tiền đã thanh toán tiếng Anh là gì?
Số tiền đã thanh toán tiếng Anh là "Paid amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền đã được trả hoặc thanh toán.
"Paid amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paid amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền đã thanh toán". Thuật ngữ này đề cập đến số tiền đã trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
Phát âm "Paid amount" như thế nào?
"Paid amount" có phiên âm IPA /peɪd əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paid amount"?
Số tiền đã thanh toán được ghi trong biên lai. — The paid amount was recorded in the receipt.