Tiếng Việt
Xử lý bề mặt tiếng Anh là gì?
xử lý bề mặt tiếng Anh là surface treatment /ˈsɜrfəs ˈtritmənt/. Quá trình xử lý hoặc hoàn thiện bề mặt của vật thể để cải thiện tính chất hoặc vẻ ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surface treatment
Ví dụ câu với xử lý bề mặt / surface treatment
- 1
Surface treatment giúp tăng độ bền của kim loại.
Surface treatment enhances the durability of metals.
- 2
Chúng tôi đã áp dụng xử lý bề mặt để chống ăn mòn.
We applied surface treatment to prevent corrosion.
Ghi chú dùng từ xử lý bề mặt
Xử lý bề mặt là quá trình làm thay đổi hoặc cải thiện bề mặt của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có: coating (lớp phủ), polishing (đánh bóng), và anodizing (kết tủa nhôm).
Video minh hoạ xử lý bề mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý bề mặt
Câu hỏi thường gặp về "xử lý bề mặt"
Xử lý bề mặt tiếng Anh là gì?
Xử lý bề mặt tiếng Anh là "surface treatment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý hoặc hoàn thiện bề mặt của vật thể để cải thiện tính chất hoặc vẻ ngoài.
"surface treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surface treatment" nghĩa tiếng Việt là "xử lý bề mặt". Xử lý bề mặt là quá trình làm thay đổi hoặc cải thiện bề mặt của vật thể.
Phát âm "surface treatment" như thế nào?
"surface treatment" có phiên âm IPA /ˈsɜrfəs ˈtritmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surface treatment"?
Surface treatment enhances the durability of metals. — Surface treatment giúp tăng độ bền của kim loại.