Tiếng Việt
Dưới chân núi tiếng Anh là gì?
dưới chân núi tiếng Anh là At the foot of the mountain /æt ðə fʊt əv ðə ˈmaʊntən/. Cụm từ chỉ vị trí nằm ở chân núi, gần chân núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
At the foot of the mountain
Ví dụ câu với dưới chân núi / At the foot of the mountain
- 1
The village is located at the foot of the mountain.
Làng nằm dưới chân núi.
- 2
We set up our tents at the foot of the mountain.
Chúng tôi dựng lều dưới chân núi.
Ghi chú dùng từ dưới chân núi
Dưới chân núi là vị trí gần chân núi, thường dùng để mô tả địa điểm. Các từ liên quan: 'mountain' (núi), 'hill' (đồi), 'valley' (thung lũng).
Video minh hoạ dưới chân núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưới chân núi
Câu hỏi thường gặp về "dưới chân núi"
Dưới chân núi tiếng Anh là gì?
Dưới chân núi tiếng Anh là "At the foot of the mountain" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vị trí nằm ở chân núi, gần chân núi.
"At the foot of the mountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"At the foot of the mountain" nghĩa tiếng Việt là "dưới chân núi". Dưới chân núi là vị trí gần chân núi, thường dùng để mô tả địa điểm.
Phát âm "At the foot of the mountain" như thế nào?
"At the foot of the mountain" có phiên âm IPA /æt ðə fʊt əv ðə ˈmaʊntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "At the foot of the mountain"?
Làng nằm dưới chân núi. — The village is located at the foot of the mountain.