Tiếng Việt
Bản làng tiếng Anh là gì?
bản làng tiếng Anh là mountain hamlets and villages /ˈmaʊntən ˈhæmləts ænd ˈvɪləʤəz/. Các làng nhỏ nằm rải rác trên núi hoặc trong vùng núi, thường có cộng đồng cư dân sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mountain hamlets and villages
Ví dụ câu với bản làng / mountain hamlets and villages
- 1
Người dân sống trong các bản làng nhỏ này thường dựa vào nông nghiệp.
People living in these mountain hamlets often depend on agriculture.
- 2
Các bản làng này nằm sâu trong rừng, ít tiếp cận với đô thị.
These mountain villages are located deep in the forest, far from urban areas.
Ghi chú dùng từ bản làng
Bản làng là các cộng đồng nhỏ trong vùng núi, liên quan đến các từ như 'village' (làng), 'rural' (nông thôn), 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ bản làng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản làng
Câu hỏi thường gặp về "bản làng"
Bản làng tiếng Anh là gì?
Bản làng tiếng Anh là "mountain hamlets and villages" (danh từ), nghĩa là: Các làng nhỏ nằm rải rác trên núi hoặc trong vùng núi, thường có cộng đồng cư dân sinh sống.
"mountain hamlets and villages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mountain hamlets and villages" nghĩa tiếng Việt là "bản làng". Bản làng là các cộng đồng nhỏ trong vùng núi, liên quan đến các từ như 'village' (làng), 'rural' (nông thôn), 'community' (cộng đồng).
Phát âm "mountain hamlets and villages" như thế nào?
"mountain hamlets and villages" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ˈhæmləts ænd ˈvɪləʤəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mountain hamlets and villages"?
People living in these mountain hamlets often depend on agriculture. — Người dân sống trong các bản làng nhỏ này thường dựa vào nông nghiệp.