Tiếng Việt
Quả núi tiếng Anh là gì?
Quả núi tiếng Anh là Mountain /ˈmaʊntɪn/. Dãy đất cao lớn có đỉnh nhọn hoặc bằng phẳng, thường cao hơn 600 mét so với mực nước biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mountain
Ví dụ câu với Quả núi / Mountain
- 1
Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.
We climbed to the top of the mountain to enjoy the view.
- 2
Quả núi này rất đẹp vào mùa thu với lá vàng rực rỡ.
This mountain is very beautiful in autumn with its vibrant yellow leaves.
Ghi chú dùng từ Quả núi
Quả núi là một dạng địa hình cao. Các từ liên quan: đồi (hill), dãy núi (mountain range), đỉnh núi (mountain peak).
Video minh hoạ Quả núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả núi
Câu hỏi thường gặp về "Quả núi"
Quả núi tiếng Anh là gì?
Quả núi tiếng Anh là "Mountain" (danh từ), nghĩa là: Dãy đất cao lớn có đỉnh nhọn hoặc bằng phẳng, thường cao hơn 600 mét so với mực nước biển.
"Mountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mountain" nghĩa tiếng Việt là "Quả núi". Quả núi là một dạng địa hình cao.
Phát âm "Mountain" như thế nào?
"Mountain" có phiên âm IPA /ˈmaʊntɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mountain"?
We climbed to the top of the mountain to enjoy the view. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.