Tiếng Việt
Đuổi cổ tiếng Anh là gì?
Đuổi cổ tiếng Anh là kick out /kɪk aʊt/. đuổi ai ra khỏi nơi nào đó một cách chính thức hoặc mạnh mẽ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kick out
Ví dụ câu với Đuổi cổ / kick out
- 1
Anh ấy bị đuổi cổ khỏi câu lạc bộ vì hành vi không đúng mực.
He was kicked out of the club for bad behavior.
- 2
Cô ấy đã bị đuổi cổ khỏi nhà do không trả tiền thuê.
She was kicked out of the house for not paying rent.
Ghi chú dùng từ Đuổi cổ
Đuổi cổ có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó một cách quyết liệt. Các từ liên quan: expel (đuổi khỏi trường học), eject (đuổi ra khỏi xe), oust (lật đổ chính quyền).
Video minh hoạ Đuổi cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đuổi cổ
Câu hỏi thường gặp về "Đuổi cổ"
Đuổi cổ tiếng Anh là gì?
Đuổi cổ tiếng Anh là "kick out" (động từ), nghĩa là: đuổi ai ra khỏi nơi nào đó một cách chính thức hoặc mạnh mẽ
"kick out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kick out" nghĩa tiếng Việt là "Đuổi cổ". Đuổi cổ có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó một cách quyết liệt.
Phát âm "kick out" như thế nào?
"kick out" có phiên âm IPA /kɪk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kick out"?
He was kicked out of the club for bad behavior. — Anh ấy bị đuổi cổ khỏi câu lạc bộ vì hành vi không đúng mực.