Tiếng Việt
Đá phạt tiếng Anh là gì?
đá phạt tiếng Anh là free kick /friː kɪk/. Một cú sút phạt trong bóng đá, được thực hiện khi đối phương phạm lỗi trong khu vực của đội mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
free kick
Ví dụ câu với đá phạt / free kick
- 1
Anh ấy đã ghi bàn sau khi thực hiện một cú đá phạt chính xác.
He scored a goal after taking a precise free kick.
- 2
Cầu thủ đối phương bị phạm lỗi và đội tôi được hưởng một cú đá phạt.
The opponent was fouled and my team was awarded a free kick.
Ghi chú dùng từ đá phạt
Đá phạt là một kỹ thuật trong bóng đá để tạo cơ hội ghi bàn khi đối phương phạm lỗi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'penalty' (phạt đền), 'corner kick' (phạt góc), và 'penalty kick' (đá penalty).
Video minh hoạ đá phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá phạt
Câu hỏi thường gặp về "đá phạt"
Đá phạt tiếng Anh là gì?
Đá phạt tiếng Anh là "free kick" (danh từ), nghĩa là: Một cú sút phạt trong bóng đá, được thực hiện khi đối phương phạm lỗi trong khu vực của đội mình.
"free kick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"free kick" nghĩa tiếng Việt là "đá phạt". Đá phạt là một kỹ thuật trong bóng đá để tạo cơ hội ghi bàn khi đối phương phạm lỗi.
Phát âm "free kick" như thế nào?
"free kick" có phiên âm IPA /friː kɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "free kick"?
He scored a goal after taking a precise free kick. — Anh ấy đã ghi bàn sau khi thực hiện một cú đá phạt chính xác.