The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu mây tiếng Anh là gì?

cầu mây tiếng Anh là kick volleyball /kɪk ˈvɒlɪˌbɔːl/. Trò chơi bóng chuyền trên cát hoặc sân cỏ, trong đó dùng chân để đánh bóng qua lưới.

Hình minh hoạ "cầu mây" tiếng Anh là "kick volleyball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kick volleyball

Danh từ
/kɪk ˈvɒlɪˌbɔːl/

Ví dụ câu với cầu mây / kick volleyball

  1. 1

    Chúng tôi chơi cầu mây vào cuối tuần.

    We played kick volleyball last weekend.

  2. 2

    Cô ấy thích chơi cầu mây hơn bóng chuyền.

    She prefers playing kick volleyball over regular volleyball.

Ghi chú dùng từ cầu mây

Cầu mây là môn thể thao dùng chân để đánh bóng qua lưới, liên quan đến các môn như bóng chuyền, bóng đá, và thể thao ngoài trời.

Video minh hoạ cầu mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cầu mây

Câu hỏi thường gặp về "cầu mây"

Cầu mây tiếng Anh là gì?

Cầu mây tiếng Anh là "kick volleyball" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi bóng chuyền trên cát hoặc sân cỏ, trong đó dùng chân để đánh bóng qua lưới.

"kick volleyball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kick volleyball" nghĩa tiếng Việt là "cầu mây". Cầu mây là môn thể thao dùng chân để đánh bóng qua lưới, liên quan đến các môn như bóng chuyền, bóng đá, và thể thao ngoài trời.

Phát âm "kick volleyball" như thế nào?

"kick volleyball" có phiên âm IPA /kɪk ˈvɒlɪˌbɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kick volleyball"?

We played kick volleyball last weekend. — Chúng tôi chơi cầu mây vào cuối tuần.