Tiếng Việt
Đường biển tiếng Anh là gì?
đường biển tiếng Anh là seaway /ˈsiˌweɪ/. Đường biển là tuyến đường hàng hải qua các vùng biển để vận chuyển hàng hóa hoặc đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seaway
Ví dụ câu với đường biển / seaway
- 1
Con tàu đã đi qua đường biển để đến châu Âu.
The ship traveled through the seaway to reach Europe.
- 2
Các quốc gia có thể hợp tác để bảo vệ đường biển chung.
Countries can cooperate to protect the seaway.
Ghi chú dùng từ đường biển
Đường biển là tuyến đường hàng hải quan trọng. Các từ liên quan gồm có 'shipping lane' (làn đường hàng hải), 'maritime route' (lộ trình hàng hải), và 'sea route' (lộ trình biển).
Video minh hoạ đường biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đường biển
Câu hỏi thường gặp về "đường biển"
Đường biển tiếng Anh là gì?
Đường biển tiếng Anh là "seaway" (danh từ), nghĩa là: Đường biển là tuyến đường hàng hải qua các vùng biển để vận chuyển hàng hóa hoặc đi lại.
"seaway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seaway" nghĩa tiếng Việt là "đường biển". Đường biển là tuyến đường hàng hải quan trọng.
Phát âm "seaway" như thế nào?
"seaway" có phiên âm IPA /ˈsiˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seaway"?
The ship traveled through the seaway to reach Europe. — Con tàu đã đi qua đường biển để đến châu Âu.