The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vận chuyển bằng đường biển tiếng Anh là gì?

vận chuyển bằng đường biển tiếng Anh là Maritime shipping /ˈmærɪtaɪm ˈʃɪpɪŋ/. Việc vận chuyển hàng hóa qua biển bằng tàu thuyền.

Hình minh hoạ "vận chuyển bằng đường biển" tiếng Anh là "Maritime shipping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Maritime shipping

Danh từ
/ˈmærɪtaɪm ˈʃɪpɪŋ/

Ví dụ câu với vận chuyển bằng đường biển / Maritime shipping

  1. 1

    Maritime shipping là phương thức chính để vận chuyển hàng hóa quốc tế.

    Maritime shipping is the main method for transporting goods internationally.

  2. 2

    Các công ty vận tải biển cần đảm bảo an toàn và đúng hạn.

    Shipping companies need to ensure safety and punctuality.

Ghi chú dùng từ vận chuyển bằng đường biển

Vận chuyển bằng đường biển là phương thức vận tải hàng hóa qua biển bằng tàu thuyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shipping' (vận chuyển), 'cargo' (hàng hóa), 'port' (cảng), 'ship' (tàu), 'freight' (hàng hóa vận chuyển).

Video minh hoạ vận chuyển bằng đường biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vận chuyển bằng đường biển

Câu hỏi thường gặp về "vận chuyển bằng đường biển"

Vận chuyển bằng đường biển tiếng Anh là gì?

Vận chuyển bằng đường biển tiếng Anh là "Maritime shipping" (danh từ), nghĩa là: Việc vận chuyển hàng hóa qua biển bằng tàu thuyền.

"Maritime shipping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Maritime shipping" nghĩa tiếng Việt là "vận chuyển bằng đường biển". Vận chuyển bằng đường biển là phương thức vận tải hàng hóa qua biển bằng tàu thuyền.

Phát âm "Maritime shipping" như thế nào?

"Maritime shipping" có phiên âm IPA /ˈmærɪtaɪm ˈʃɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Maritime shipping"?

Maritime shipping is the main method for transporting goods internationally. — Maritime shipping là phương thức chính để vận chuyển hàng hóa quốc tế.