Tiếng Việt
Đường biên tiếng Anh là gì?
đường biên tiếng Anh là Boundary line /ˈbaʊndri laɪn/. Dấu hoặc giới hạn xác định ranh giới giữa hai khu vực hoặc vùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boundary line
Ví dụ câu với đường biên / Boundary line
- 1
Chúng tôi đã xây hàng rào để đánh dấu đường biên giữa hai khu đất.
They built a fence to mark the boundary line between the two properties.
- 2
Việc xác định rõ đường biên giúp tránh những tranh chấp về đất đai.
Clear boundary lines help prevent land disputes.
Ghi chú dùng từ đường biên
Đường biên là giới hạn phân chia giữa các khu vực. Các từ liên quan gồm có 'border' (biên giới), 'limit' (giới hạn), 'borderline' (đường biên giới mỏng manh).
Video minh hoạ đường biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đường biên
Câu hỏi thường gặp về "đường biên"
Đường biên tiếng Anh là gì?
Đường biên tiếng Anh là "Boundary line" (danh từ), nghĩa là: Dấu hoặc giới hạn xác định ranh giới giữa hai khu vực hoặc vùng.
"Boundary line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boundary line" nghĩa tiếng Việt là "đường biên". Đường biên là giới hạn phân chia giữa các khu vực.
Phát âm "Boundary line" như thế nào?
"Boundary line" có phiên âm IPA /ˈbaʊndri laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boundary line"?
They built a fence to mark the boundary line between the two properties. — Chúng tôi đã xây hàng rào để đánh dấu đường biên giữa hai khu đất.