Tiếng Việt
Đường bưu điện tiếng Anh là gì?
đường bưu điện tiếng Anh là postal route /ˈpəʊstl ruːt/. Lộ trình gửi thư qua hệ thống bưu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postal route
Ví dụ câu với đường bưu điện / postal route
- 1
Nhà tôi nằm trên đường bưu điện chính của thành phố.
The postal route through the city center is very busy.
- 2
Chúng tôi cần cập nhật lộ trình gửi thư để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
We need to update the postal route to ensure timely delivery.
Ghi chú dùng từ đường bưu điện
Đường bưu điện là tuyến đường vận chuyển thư từ nơi này đến nơi khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mail carrier' (người đưa thư), 'delivery route' (lộ trình giao hàng), và 'post office' (bưu điện).
Video minh hoạ đường bưu điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường bưu điện
Câu hỏi thường gặp về "đường bưu điện"
Đường bưu điện tiếng Anh là gì?
Đường bưu điện tiếng Anh là "postal route" (danh từ), nghĩa là: Lộ trình gửi thư qua hệ thống bưu chính.
"postal route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postal route" nghĩa tiếng Việt là "đường bưu điện". Đường bưu điện là tuyến đường vận chuyển thư từ nơi này đến nơi khác.
Phát âm "postal route" như thế nào?
"postal route" có phiên âm IPA /ˈpəʊstl ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postal route"?
The postal route through the city center is very busy. — Nhà tôi nằm trên đường bưu điện chính của thành phố.