Tiếng Việt
Đường đèo tiếng Anh là gì?
đường đèo tiếng Anh là pass route /pæs rut/. Con đường qua đèo, thường là đường núi hiểm trở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass route
Ví dụ câu với đường đèo / pass route
- 1
Chúng tôi đã lái xe qua đường đèo vào buổi sáng.
We drove through the pass route in the morning.
- 2
Đường đèo này rất đẹp vào mùa thu.
This pass route is very beautiful in autumn.
Ghi chú dùng từ đường đèo
Đường đèo là con đường qua các đỉnh núi hoặc đèo. Các từ liên quan: 'đèo' (mountain pass), 'đường núi' (mountain road), 'đèo cao' (high mountain pass).
Video minh hoạ đường đèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường đèo
Câu hỏi thường gặp về "đường đèo"
Đường đèo tiếng Anh là gì?
Đường đèo tiếng Anh là "pass route" (danh từ), nghĩa là: Con đường qua đèo, thường là đường núi hiểm trở.
"pass route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass route" nghĩa tiếng Việt là "đường đèo". Đường đèo là con đường qua các đỉnh núi hoặc đèo.
Phát âm "pass route" như thế nào?
"pass route" có phiên âm IPA /pæs rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass route"?
We drove through the pass route in the morning. — Chúng tôi đã lái xe qua đường đèo vào buổi sáng.