Tiếng Việt
Đường đất tiếng Anh là gì?
đường đất tiếng Anh là Dirt road /ˈdɜrt roʊd/. Đường nhỏ, không được lát đá hoặc bê tông, thường dùng cho xe thô sơ hoặc đi bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dirt road
Ví dụ câu với đường đất / Dirt road
- 1
Chúng tôi đi bộ qua đường đất để đến cánh đồng.
We walked across the dirt road to the field.
- 2
Xe tải nhỏ có thể dễ dàng đi trên đường đất này.
A small truck can easily go on this dirt road.
Ghi chú dùng từ đường đất
Đường đất là loại đường không lát đá, thường dùng cho đi bộ hoặc xe thô sơ. Các từ liên quan gồm 'đường mòn' (trail), 'đường bê tông' (concrete road), và 'đường làng' (rural road).
Video minh hoạ đường đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường đất
Câu hỏi thường gặp về "đường đất"
Đường đất tiếng Anh là gì?
Đường đất tiếng Anh là "Dirt road" (danh từ), nghĩa là: Đường nhỏ, không được lát đá hoặc bê tông, thường dùng cho xe thô sơ hoặc đi bộ.
"Dirt road" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dirt road" nghĩa tiếng Việt là "đường đất". Đường đất là loại đường không lát đá, thường dùng cho đi bộ hoặc xe thô sơ.
Phát âm "Dirt road" như thế nào?
"Dirt road" có phiên âm IPA /ˈdɜrt roʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dirt road"?
We walked across the dirt road to the field. — Chúng tôi đi bộ qua đường đất để đến cánh đồng.