The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường đời tiếng Anh là gì?

đường đời tiếng Anh là Life path /laɪf pæθ/. Con đường hoặc hướng đi trong cuộc sống của một người, thể hiện hành trình và sự phát triển cá nhân.

Hình minh hoạ "đường đời" tiếng Anh là "Life path"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Life path

Danh từ
/laɪf pæθ/

Ví dụ câu với đường đời / Life path

  1. 1

    Everyone has their own unique life path to follow.

    Mỗi người có con đường đời riêng để theo đuổi.

  2. 2

    She is determined to find her true life path.

    Cô ấy quyết tâm tìm ra con đường đời thực sự của mình.

Ghi chú dùng từ đường đời

Đường đời thể hiện hành trình cá nhân trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'journey' (hành trình), 'destiny' (số phận), 'personal growth' (phát triển cá nhân).

Video minh hoạ đường đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường đời

Câu hỏi thường gặp về "đường đời"

Đường đời tiếng Anh là gì?

Đường đời tiếng Anh là "Life path" (danh từ), nghĩa là: Con đường hoặc hướng đi trong cuộc sống của một người, thể hiện hành trình và sự phát triển cá nhân.

"Life path" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Life path" nghĩa tiếng Việt là "đường đời". Đường đời thể hiện hành trình cá nhân trong cuộc sống.

Phát âm "Life path" như thế nào?

"Life path" có phiên âm IPA /laɪf pæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Life path"?

Mỗi người có con đường đời riêng để theo đuổi. — Everyone has their own unique life path to follow.