The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường nâu tiếng Anh là gì?

đường nâu tiếng Anh là brown sugar /braʊn ˈʃʊgər/. Đường nâu là loại đường có màu nâu sẫm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Hình minh hoạ "đường nâu" tiếng Anh là "brown sugar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

brown sugar

Danh từ
/braʊn ˈʃʊgər/

Ví dụ câu với đường nâu / brown sugar

  1. 1

    Tôi thích thêm đường nâu vào bánh quy của mình.

    I like to add brown sugar to my cookies.

  2. 2

    Đường nâu làm cho cà phê thêm phần ngon hơn.

    Brown sugar makes the coffee taste better.

Ghi chú dùng từ đường nâu

Đường nâu là loại đường chưa tinh chế hoàn toàn, chứa mật mía. Các từ liên quan: 'sugar' (đường), 'white sugar' (đường trắng), 'mật mía' (molasses).

Video minh hoạ đường nâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường nâu

Câu hỏi thường gặp về "đường nâu"

Đường nâu tiếng Anh là gì?

Đường nâu tiếng Anh là "brown sugar" (danh từ), nghĩa là: Đường nâu là loại đường có màu nâu sẫm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"brown sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"brown sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường nâu". Đường nâu là loại đường chưa tinh chế hoàn toàn, chứa mật mía.

Phát âm "brown sugar" như thế nào?

"brown sugar" có phiên âm IPA /braʊn ˈʃʊgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "brown sugar"?

I like to add brown sugar to my cookies. — Tôi thích thêm đường nâu vào bánh quy của mình.