The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả na tiếng Anh là gì?

quả na tiếng Anh là sugar apple /ˈʃʊgər ˈæpəl/. Quả na là loại trái cây ngọt, có vỏ sần sùi, thường mọc ở các vùng nhiệt đới.

Hình minh hoạ "quả na" tiếng Anh là "sugar apple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sugar apple

Danh từ
/ˈʃʊgər ˈæpəl/

Ví dụ câu với quả na / sugar apple

  1. 1

    Tôi thích ăn quả na vào mùa hè.

    I enjoy eating sugar apples in the summer.

  2. 2

    Quả na có vị ngọt và thơm, rất phổ biến ở Đông Nam Á.

    Sugar apples are sweet and fragrant, very popular in Southeast Asia.

Ghi chú dùng từ quả na

Quả na là loại trái cây ngọt, thường được gọi là 'sugar apple' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'sweet' (ngọt).

Video minh hoạ quả na

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với quả na

Câu hỏi thường gặp về "quả na"

Quả na tiếng Anh là gì?

Quả na tiếng Anh là "sugar apple" (danh từ), nghĩa là: Quả na là loại trái cây ngọt, có vỏ sần sùi, thường mọc ở các vùng nhiệt đới.

"sugar apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sugar apple" nghĩa tiếng Việt là "quả na". Quả na là loại trái cây ngọt, thường được gọi là 'sugar apple' trong tiếng Anh.

Phát âm "sugar apple" như thế nào?

"sugar apple" có phiên âm IPA /ˈʃʊgər ˈæpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sugar apple"?

I enjoy eating sugar apples in the summer. — Tôi thích ăn quả na vào mùa hè.