Tiếng Việt
Đường ron tiếng Anh là gì?
Đường ron tiếng Anh là power line /ˈpaʊər laɪn/. Dây dẫn điện cao thế hoặc hạ thế dùng để truyền tải điện năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
power line
Ví dụ câu với Đường ron / power line
- 1
Các đường dây điện cao thế chạy qua khu vực nông thôn.
The power line runs through the rural area.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra các đường ron để đảm bảo an toàn.
We need to inspect the power lines to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Đường ron
Đường ron là hệ thống dây dẫn truyền tải điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cáp điện' (electric cable), 'trạm biến áp' (transformer station), và 'điện lực' (electric power).
Video minh hoạ Đường ron
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường ron
Câu hỏi thường gặp về "Đường ron"
Đường ron tiếng Anh là gì?
Đường ron tiếng Anh là "power line" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện cao thế hoặc hạ thế dùng để truyền tải điện năng.
"power line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"power line" nghĩa tiếng Việt là "Đường ron". Đường ron là hệ thống dây dẫn truyền tải điện.
Phát âm "power line" như thế nào?
"power line" có phiên âm IPA /ˈpaʊər laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "power line"?
The power line runs through the rural area. — Các đường dây điện cao thế chạy qua khu vực nông thôn.