Tiếng Việt
Dưỡng sinh tiếng Anh là gì?
dưỡng sinh tiếng Anh là qigong /qigong/. Môn tập luyện khí công nhằm nâng cao sức khỏe và duy trì sự cân bằng trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
qigong
Ví dụ câu với dưỡng sinh / qigong
- 1
Anh ấy tập qigong mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
He practices qigong every morning to maintain his health.
- 2
Qigong giúp cải thiện tinh thần và thể chất của người tập.
Qigong helps improve both mental and physical well-being.
Ghi chú dùng từ dưỡng sinh
Dưỡng sinh là phương pháp luyện tập khí công để nâng cao sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có yoga (dưỡng sinh của Ấn Độ), tai chi (thể dục thái cực), và meditation (thiền định).
Video minh hoạ dưỡng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưỡng sinh
Câu hỏi thường gặp về "dưỡng sinh"
Dưỡng sinh tiếng Anh là gì?
Dưỡng sinh tiếng Anh là "qigong" (danh từ), nghĩa là: Môn tập luyện khí công nhằm nâng cao sức khỏe và duy trì sự cân bằng trong cơ thể.
"qigong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"qigong" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng sinh". Dưỡng sinh là phương pháp luyện tập khí công để nâng cao sức khỏe.
Phát âm "qigong" như thế nào?
"qigong" có phiên âm IPA /qigong/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "qigong"?
He practices qigong every morning to maintain his health. — Anh ấy tập qigong mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.