Tiếng Việt
Đường tăng tiếng Anh là gì?
đường tăng tiếng Anh là Tang Monk /tæŋ mʌŋk/. Phật tử nổi tiếng trong truyện cổ Trung Quốc, người đi theo Phật giáo và thường được gọi là Đường Tăng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tang Monk
Ví dụ câu với đường tăng / Tang Monk
- 1
Tang Monk traveled to India to retrieve sacred scriptures.
Đường Tăng đã đi đến Ấn Độ để lấy kinh Phật.
- 2
The story of Tang Monk is a classic in Chinese literature.
Câu chuyện về Đường Tăng là một tác phẩm kinh điển trong văn học Trung Quốc.
Ghi chú dùng từ đường tăng
Đường Tăng là nhân vật chính trong 'Tây Du Ký', biểu tượng của sự kiên nhẫn và đức tin. Các từ liên quan: 'Phật giáo' (Buddhism), 'Kinh điển' (scripture), 'Hành trình' (journey).
Video minh hoạ đường tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường tăng
Câu hỏi thường gặp về "đường tăng"
Đường tăng tiếng Anh là gì?
Đường tăng tiếng Anh là "Tang Monk" (danh từ), nghĩa là: Phật tử nổi tiếng trong truyện cổ Trung Quốc, người đi theo Phật giáo và thường được gọi là Đường Tăng.
"Tang Monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tang Monk" nghĩa tiếng Việt là "đường tăng". Đường Tăng là nhân vật chính trong 'Tây Du Ký', biểu tượng của sự kiên nhẫn và đức tin.
Phát âm "Tang Monk" như thế nào?
"Tang Monk" có phiên âm IPA /tæŋ mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tang Monk"?
Đường Tăng đã đi đến Ấn Độ để lấy kinh Phật. — Tang Monk traveled to India to retrieve sacred scriptures.