Tiếng Việt
Sư thúc tiếng Anh là gì?
sư thúc tiếng Anh là senior monk /ˈsinjər mʌŋk/. Thầy tu cao tuổi hơn hoặc có cấp bậc cao hơn trong cộng đồng tu hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior monk
Ví dụ câu với sư thúc / senior monk
- 1
The senior monk guided the novices through their training.
Sư thúc hướng dẫn các chú tiểu trong quá trình huấn luyện của họ.
- 2
Many young monks looked up to the senior monk for wisdom.
Nhiều chú tiểu trẻ tuổi kính trọng sư thúc vì trí tuệ của ông.
Ghi chú dùng từ sư thúc
Sư thúc là thầy tu cao tuổi hoặc có cấp bậc cao hơn trong chùa. Các từ liên quan: sư phụ (master), sư trụ trì (abbot), sư ni (nun).
Video minh hoạ sư thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sư thúc
Câu hỏi thường gặp về "sư thúc"
Sư thúc tiếng Anh là gì?
Sư thúc tiếng Anh là "senior monk" (danh từ), nghĩa là: Thầy tu cao tuổi hơn hoặc có cấp bậc cao hơn trong cộng đồng tu hành.
"senior monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior monk" nghĩa tiếng Việt là "sư thúc". Sư thúc là thầy tu cao tuổi hoặc có cấp bậc cao hơn trong chùa.
Phát âm "senior monk" như thế nào?
"senior monk" có phiên âm IPA /ˈsinjər mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior monk"?
Sư thúc hướng dẫn các chú tiểu trong quá trình huấn luyện của họ. — The senior monk guided the novices through their training.