Tiếng Việt
Chân tu tiếng Anh là gì?
chân tu tiếng Anh là devoted monk /dɪˈvoʊ.tɪd mʌŋk/. Một tu sĩ Phật giáo dành toàn bộ thời gian và tâm huyết để tu hành và phục vụ đạo Phật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devoted monk
Ví dụ câu với chân tu / devoted monk
- 1
Chân tu của ông ấy rất đáng kính trong cộng đồng Phật giáo.
His devoted monk practice is highly respected in the Buddhist community.
- 2
Các chân tu thường sống giản dị và thiền định hàng ngày.
Devoted monks often live simply and meditate daily.
Ghi chú dùng từ chân tu
Chân tu là người tu hành tận tâm trong đạo Phật. Các từ liên quan: 'tu sĩ' (monk), 'thiền' (meditation), 'đạo Phật' (Buddhism).
Video minh hoạ chân tu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chân tu
Câu hỏi thường gặp về "chân tu"
Chân tu tiếng Anh là gì?
Chân tu tiếng Anh là "devoted monk" (danh từ), nghĩa là: Một tu sĩ Phật giáo dành toàn bộ thời gian và tâm huyết để tu hành và phục vụ đạo Phật.
"devoted monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devoted monk" nghĩa tiếng Việt là "chân tu". Chân tu là người tu hành tận tâm trong đạo Phật.
Phát âm "devoted monk" như thế nào?
"devoted monk" có phiên âm IPA /dɪˈvoʊ.tɪd mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devoted monk"?
His devoted monk practice is highly respected in the Buddhist community. — Chân tu của ông ấy rất đáng kính trong cộng đồng Phật giáo.