Tiếng Việt
Duy vật biện chứng tiếng Anh là gì?
duy vật biện chứng tiếng Anh là dialectical materialism /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl məˈtɪriəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là triết học cho rằng thực tại vật chất là khách quan và vận động thông qua các mâu thuẫn nội tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dialectical materialism
Ví dụ câu với duy vật biện chứng / dialectical materialism
- 1
Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh vai trò của các mâu thuẫn trong sự phát triển của thế giới.
Dialectical materialism emphasizes the role of contradictions in the development of the world.
- 2
Trong triết học, duy vật biện chứng là nền tảng của chủ nghĩa cộng sản.
In philosophy, dialectical materialism is the foundation of communist ideology.
Ghi chú dùng từ duy vật biện chứng
Duy vật biện chứng là triết học của chủ nghĩa Mác, liên quan đến các thuật ngữ như 'duy vật' (materialism) và 'biện chứng' (dialectics).
Video minh hoạ duy vật biện chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với duy vật biện chứng
Câu hỏi thường gặp về "duy vật biện chứng"
Duy vật biện chứng tiếng Anh là gì?
Duy vật biện chứng tiếng Anh là "dialectical materialism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy vật biện chứng là triết học cho rằng thực tại vật chất là khách quan và vận động thông qua các mâu thuẫn nội tại.
"dialectical materialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dialectical materialism" nghĩa tiếng Việt là "duy vật biện chứng". Duy vật biện chứng là triết học của chủ nghĩa Mác, liên quan đến các thuật ngữ như 'duy vật' (materialism) và 'biện chứng' (dialectics).
Phát âm "dialectical materialism" như thế nào?
"dialectical materialism" có phiên âm IPA /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl məˈtɪriəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dialectical materialism"?
Dialectical materialism emphasizes the role of contradictions in the development of the world. — Chủ nghĩa duy vật biện chứng nhấn mạnh vai trò của các mâu thuẫn trong sự phát triển của thế giới.