Tiếng Việt
Biện chứng tiếng Anh là gì?
Biện chứng tiếng Anh là Dialectics /daɪəˈlɛktɪks/. Phép biện chứng là phương pháp luận dựa trên sự đối lập và phát triển của các mặt đối lập để hiểu rõ sự vận động của thực tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dialectics
Ví dụ câu với Biện chứng / Dialectics
- 1
Trong triết học, biện chứng là phương pháp để phân tích các mâu thuẫn nội tại của vấn đề.
In philosophy, dialectics is a method to analyze the internal contradictions of a problem.
- 2
Biện chứng giúp chúng ta hiểu rằng mọi thứ đều trong quá trình thay đổi và phát triển.
Dialectics helps us understand that everything is in a process of change and development.
Ghi chú dùng từ Biện chứng
Biện chứng là một phương pháp luận trong triết học, liên quan đến các thuật ngữ như 'mâu thuẫn' (conflict), 'phát triển' (development), và 'thay đổi' (change).
Video minh hoạ Biện chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Biện chứng
Câu hỏi thường gặp về "Biện chứng"
Biện chứng tiếng Anh là gì?
Biện chứng tiếng Anh là "Dialectics" (danh từ), nghĩa là: Phép biện chứng là phương pháp luận dựa trên sự đối lập và phát triển của các mặt đối lập để hiểu rõ sự vận động của thực tại.
"Dialectics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dialectics" nghĩa tiếng Việt là "Biện chứng". Biện chứng là một phương pháp luận trong triết học, liên quan đến các thuật ngữ như 'mâu thuẫn' (conflict), 'phát triển' (development), và 'thay đổi' (change).
Phát âm "Dialectics" như thế nào?
"Dialectics" có phiên âm IPA /daɪəˈlɛktɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dialectics"?
In philosophy, dialectics is a method to analyze the internal contradictions of a problem. — Trong triết học, biện chứng là phương pháp để phân tích các mâu thuẫn nội tại của vấn đề.