The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ế chồng tiếng Anh là gì?

ế chồng tiếng Anh là spinster /ˈspɪnstər/. Phụ nữ chưa lấy chồng, thường ở độ tuổi trưởng thành.

Hình minh hoạ "ế chồng" tiếng Anh là "spinster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spinster

Danh từ
/ˈspɪnstər/

Ví dụ câu với ế chồng / spinster

  1. 1

    Cô ấy đã trở thành một ế chồng khi qua tuổi 30.

    She became a spinster after turning 30.

  2. 2

    Nhiều người xem ế chồng là điều không mong muốn.

    Many people see being a spinster as undesirable.

Ghi chú dùng từ ế chồng

Ế chồng là từ miêu tả phụ nữ chưa kết hôn. Các từ liên quan gồm 'bachelor' (độc thân nam), 'single' (độc thân), 'married' (kết hôn).

Video minh hoạ ế chồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ế chồng

Câu hỏi thường gặp về "ế chồng"

Ế chồng tiếng Anh là gì?

Ế chồng tiếng Anh là "spinster" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ chưa lấy chồng, thường ở độ tuổi trưởng thành.

"spinster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spinster" nghĩa tiếng Việt là "ế chồng". Ế chồng là từ miêu tả phụ nữ chưa kết hôn.

Phát âm "spinster" như thế nào?

"spinster" có phiên âm IPA /ˈspɪnstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spinster"?

She became a spinster after turning 30. — Cô ấy đã trở thành một ế chồng khi qua tuổi 30.