Tiếng Việt
Ế vợ tiếng Anh là gì?
ế vợ tiếng Anh là bachelor /ˈbæʧələr/. Người đàn ông chưa kết hôn hoặc chưa có vợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor
Ví dụ câu với ế vợ / bachelor
- 1
Anh ấy là một người độc thân và chưa kết hôn.
He is a bachelor and has not married yet.
- 2
Nhiều người đàn ông trẻ tuổi vẫn còn là ế vợ.
Many young men are still bachelors.
Ghi chú dùng từ ế vợ
Ế vợ là người đàn ông chưa lập gia đình. Các từ liên quan: 'married' (đã kết hôn), 'widower' (góa phụ), 'divorcee' (ly dị).
Video minh hoạ ế vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ế vợ
Câu hỏi thường gặp về "ế vợ"
Ế vợ tiếng Anh là gì?
Ế vợ tiếng Anh là "bachelor" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông chưa kết hôn hoặc chưa có vợ.
"bachelor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor" nghĩa tiếng Việt là "ế vợ". Ế vợ là người đàn ông chưa lập gia đình.
Phát âm "bachelor" như thế nào?
"bachelor" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor"?
He is a bachelor and has not married yet. — Anh ấy là một người độc thân và chưa kết hôn.