The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ế hàng tiếng Anh là gì?

ế hàng tiếng Anh là unsold /ʌnˈsoʊld/. Hàng hóa chưa được bán hết, còn tồn kho.

Hình minh hoạ "ế hàng" tiếng Anh là "unsold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsold

Tính từ
/ʌnˈsoʊld/

Ví dụ câu với ế hàng / unsold

  1. 1

    Các mặt hàng ế hàng cần giảm giá để thu hút khách hàng.

    The store marked down prices on unsold goods to clear inventory.

  2. 2

    Các sản phẩm ế hàng thường gây thiệt hại cho doanh nghiệp.

    Unsold products can lead to financial losses for a business.

Ghi chú dùng từ ế hàng

Từ này mô tả hàng hóa chưa bán được. Các từ liên quan: inventory (hàng tồn kho), clearance (giảm giá để xả kho), stock (hàng tồn).

Video minh hoạ ế hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ế hàng

Câu hỏi thường gặp về "ế hàng"

Ế hàng tiếng Anh là gì?

Ế hàng tiếng Anh là "unsold" (tính từ), nghĩa là: Hàng hóa chưa được bán hết, còn tồn kho.

"unsold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsold" nghĩa tiếng Việt là "ế hàng". Từ này mô tả hàng hóa chưa bán được.

Phát âm "unsold" như thế nào?

"unsold" có phiên âm IPA /ʌnˈsoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsold"?

The store marked down prices on unsold goods to clear inventory. — Các mặt hàng ế hàng cần giảm giá để thu hút khách hàng.