The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ê ti két tiếng Anh là gì?

ê ti két tiếng Anh là Etiquette /ˈɛtɪˌkɛt/. Nghi thức, phép xã giao phù hợp trong các tình huống xã hội.

Hình minh hoạ "ê ti két" tiếng Anh là "Etiquette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Etiquette

Danh từ
/ˈɛtɪˌkɛt/

Ví dụ câu với ê ti két / Etiquette

  1. 1

    Bạn nên biết cách cư xử đúng mực theo lễ nghi xã hội.

    You should know how to behave properly according to social etiquette.

  2. 2

    Lễ nghi trong buổi tiệc rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng.

    Etiquette at the party is very important to show respect.

Ghi chú dùng từ ê ti két

Etiquette đề cập đến các quy tắc ứng xử xã hội. Các từ liên quan: manners (cách cư xử), protocol (nghi thức chính thức), decorum (đạo đức, lễ phép).

Video minh hoạ ê ti két

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ê ti két

Câu hỏi thường gặp về "ê ti két"

Ê ti két tiếng Anh là gì?

Ê ti két tiếng Anh là "Etiquette" (danh từ), nghĩa là: Nghi thức, phép xã giao phù hợp trong các tình huống xã hội.

"Etiquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Etiquette" nghĩa tiếng Việt là "ê ti két". Etiquette đề cập đến các quy tắc ứng xử xã hội.

Phát âm "Etiquette" như thế nào?

"Etiquette" có phiên âm IPA /ˈɛtɪˌkɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Etiquette"?

You should know how to behave properly according to social etiquette. — Bạn nên biết cách cư xử đúng mực theo lễ nghi xã hội.