Tiếng Việt
Lễ nghĩa tiếng Anh là gì?
lễ nghĩa tiếng Anh là etiquette and morality /ˈɛt.ɪ.kət ənd ˈmɒr.əl.ɪ.ti/. Các quy tắc ứng xử phù hợp trong xã hội, thể hiện đạo đức và lễ nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
etiquette and morality
Ví dụ câu với lễ nghĩa / etiquette and morality
- 1
Trong buổi tiệc, anh ấy luôn giữ lễ nghĩa và cư xử lịch sự.
At the party, he always maintained etiquette and behaved politely.
- 2
Lễ nghĩa là nền tảng của mối quan hệ xã hội tốt đẹp.
Etiquette and morality are the foundations of good social relationships.
Ghi chú dùng từ lễ nghĩa
Lễ nghĩa thể hiện đạo đức và phép tắc trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'manners' (cách cư xử), 'courtesy' (lịch sự), 'morality' (đạo đức).
Video minh hoạ lễ nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "lễ nghĩa"
Lễ nghĩa tiếng Anh là gì?
Lễ nghĩa tiếng Anh là "etiquette and morality" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc ứng xử phù hợp trong xã hội, thể hiện đạo đức và lễ nghĩa.
"etiquette and morality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"etiquette and morality" nghĩa tiếng Việt là "lễ nghĩa". Lễ nghĩa thể hiện đạo đức và phép tắc trong giao tiếp.
Phát âm "etiquette and morality" như thế nào?
"etiquette and morality" có phiên âm IPA /ˈɛt.ɪ.kət ənd ˈmɒr.əl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "etiquette and morality"?
At the party, he always maintained etiquette and behaved politely. — Trong buổi tiệc, anh ấy luôn giữ lễ nghĩa và cư xử lịch sự.