The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép lịch sự tối thiểu tiếng Anh là gì?

phép lịch sự tối thiểu tiếng Anh là basic etiquette /ˈbeɪsɪk ˈɛtəkət/. Các quy tắc tối thiểu về cách cư xử lịch sự trong xã hội.

Hình minh hoạ "phép lịch sự tối thiểu" tiếng Anh là "basic etiquette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic etiquette

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˈɛtəkət/

Ví dụ câu với phép lịch sự tối thiểu / basic etiquette

  1. 1

    Trong buổi họp, anh ấy đã thể hiện phép lịch sự tối thiểu bằng cách chào hỏi mọi người.

    At the meeting, he showed basic etiquette by greeting everyone.

  2. 2

    Học cách phép lịch sự tối thiểu là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

    Learning basic etiquette is essential for building good relationships.

Ghi chú dùng từ phép lịch sự tối thiểu

Phép lịch sự tối thiểu đề cập đến những quy tắc cư xử cơ bản như chào hỏi và cảm ơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manners' (cách cư xử), 'courtesy' (lịch sự), và 'respect' (tôn trọng).

Video minh hoạ phép lịch sự tối thiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phép lịch sự tối thiểu

Câu hỏi thường gặp về "phép lịch sự tối thiểu"

Phép lịch sự tối thiểu tiếng Anh là gì?

Phép lịch sự tối thiểu tiếng Anh là "basic etiquette" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc tối thiểu về cách cư xử lịch sự trong xã hội.

"basic etiquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic etiquette" nghĩa tiếng Việt là "phép lịch sự tối thiểu". Phép lịch sự tối thiểu đề cập đến những quy tắc cư xử cơ bản như chào hỏi và cảm ơn.

Phát âm "basic etiquette" như thế nào?

"basic etiquette" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈɛtəkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic etiquette"?

At the meeting, he showed basic etiquette by greeting everyone. — Trong buổi họp, anh ấy đã thể hiện phép lịch sự tối thiểu bằng cách chào hỏi mọi người.