Tiếng Việt
Em trai tiếng Anh là gì?
em trai tiếng Anh là little brother /ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Em trai là người con trai nhỏ hơn trong gia đình hoặc nhóm anh chị em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little brother
Ví dụ câu với em trai / little brother
- 1
Em trai tôi rất thích chơi bóng đá.
My little brother loves playing football.
- 2
Em trai của cô ấy mới 10 tuổi.
Her little brother is only 10 years old.
Ghi chú dùng từ em trai
Em trai là từ để chỉ người con trai nhỏ hơn trong gia đình. Các từ liên quan: anh trai (older brother), chị gái (older sister), em gái (younger sister).
Video minh hoạ em trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em trai
- em trai vợwife's younger brother
- em trai tôimy little brother
- em trai chồngyounger brother-in-law
- em trai của tôimy younger brother
- em trai cùng cha khác mẹyounger paternal brother
- em trai cùng mẹ khác chayounger maternal brother
- emyounger sibling
- traiMussel
- chúc mừng sinh nhật em traihappy birthday, younger brother
- em ýthat younger person
- em ấyhe (she)
- em bébaby
Câu hỏi thường gặp về "em trai"
Em trai tiếng Anh là gì?
Em trai tiếng Anh là "little brother" (danh từ), nghĩa là: Em trai là người con trai nhỏ hơn trong gia đình hoặc nhóm anh chị em.
"little brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little brother" nghĩa tiếng Việt là "em trai". Em trai là từ để chỉ người con trai nhỏ hơn trong gia đình.
Phát âm "little brother" như thế nào?
"little brother" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little brother"?
My little brother loves playing football. — Em trai tôi rất thích chơi bóng đá.