The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Em trai tôi tiếng Anh là gì?

em trai tôi tiếng Anh là my little brother /maɪ ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Em trai của tôi, người con trai nhỏ hơn tôi trong gia đình.

Hình minh hoạ "em trai tôi" tiếng Anh là "my little brother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my little brother

Danh từ
/maɪ ˈlɪtəl ˈbrʌðər/

Ví dụ câu với em trai tôi / my little brother

  1. 1

    My little brother is very playful.

    Em trai tôi rất nghịch ngợm.

  2. 2

    I often help my little brother with his homework.

    Tôi thường giúp em trai tôi làm bài tập về nhà.

Ghi chú dùng từ em trai tôi

Từ này dùng để chỉ người em trai nhỏ hơn trong gia đình. Các từ liên quan: sibling (anh chị em), elder brother (anh trai lớn), younger sister (chị gái nhỏ).

Video minh hoạ em trai tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với em trai tôi

Câu hỏi thường gặp về "em trai tôi"

Em trai tôi tiếng Anh là gì?

Em trai tôi tiếng Anh là "my little brother" (danh từ), nghĩa là: Em trai của tôi, người con trai nhỏ hơn tôi trong gia đình.

"my little brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my little brother" nghĩa tiếng Việt là "em trai tôi". Từ này dùng để chỉ người em trai nhỏ hơn trong gia đình.

Phát âm "my little brother" như thế nào?

"my little brother" có phiên âm IPA /maɪ ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my little brother"?

Em trai tôi rất nghịch ngợm. — My little brother is very playful.