Tiếng Việt
Em trai vợ tiếng Anh là gì?
em trai vợ tiếng Anh là wife's younger brother /waɪfs ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/. Em trai của vợ, thường là anh trai của người vợ trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wife's younger brother
Ví dụ câu với em trai vợ / wife's younger brother
- 1
Anh ấy là em trai vợ của tôi, và chúng tôi rất thân thiết.
He is my wife's younger brother, and we are very close.
- 2
Em trai vợ của cô ấy mới tốt nghiệp đại học.
Her wife's younger brother just graduated from university.
Ghi chú dùng từ em trai vợ
Đây là thuật ngữ mô tả người em trai của người vợ. Các từ liên quan gồm có 'brother-in-law' (anh rể), 'sister-in-law' (chị dâu), và 'family relations' (quan hệ gia đình).
Video minh hoạ em trai vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em trai vợ
Câu hỏi thường gặp về "em trai vợ"
Em trai vợ tiếng Anh là gì?
Em trai vợ tiếng Anh là "wife's younger brother" (danh từ), nghĩa là: Em trai của vợ, thường là anh trai của người vợ trong gia đình.
"wife's younger brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wife's younger brother" nghĩa tiếng Việt là "em trai vợ". Đây là thuật ngữ mô tả người em trai của người vợ.
Phát âm "wife's younger brother" như thế nào?
"wife's younger brother" có phiên âm IPA /waɪfs ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wife's younger brother"?
He is my wife's younger brother, and we are very close. — Anh ấy là em trai vợ của tôi, và chúng tôi rất thân thiết.