Tiếng Việt
Em trai chồng tiếng Anh là gì?
em trai chồng tiếng Anh là younger brother-in-law /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Anh trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng của em gái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
younger brother-in-law
Ví dụ câu với em trai chồng / younger brother-in-law
- 1
Anh trai chồng tôi rất thân thiện.
My husband's younger brother is very friendly.
- 2
Em trai chồng tôi mới tốt nghiệp đại học.
My husband's younger brother just graduated from university.
Ghi chú dùng từ em trai chồng
Là từ để chỉ người em trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng của em gái. Các từ liên quan: 'brother' (anh/em trai), 'sibling' (anh/chị/em ruột), 'in-law' (họ hàng qua hôn nhân).
Video minh hoạ em trai chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em trai chồng
Câu hỏi thường gặp về "em trai chồng"
Em trai chồng tiếng Anh là gì?
Em trai chồng tiếng Anh là "younger brother-in-law" (danh từ), nghĩa là: Anh trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng của em gái.
"younger brother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"younger brother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "em trai chồng". Là từ để chỉ người em trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng của em gái.
Phát âm "younger brother-in-law" như thế nào?
"younger brother-in-law" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "younger brother-in-law"?
My husband's younger brother is very friendly. — Anh trai chồng tôi rất thân thiện.