Tiếng Việt
Em trai cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?
em trai cùng mẹ khác cha tiếng Anh là younger maternal brother /ˈjʌŋɡər məˈtɜrnəl ˈbrʌðər/. Em trai cùng mẹ khác cha là người em trai sinh ra từ cùng mẹ nhưng khác cha với người nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
younger maternal brother
Ví dụ câu với em trai cùng mẹ khác cha / younger maternal brother
- 1
My younger maternal brother is very playful.
Em trai cùng mẹ khác cha của tôi rất nghịch ngợm.
- 2
She visited her younger maternal brother last weekend.
Cô ấy thăm em trai cùng mẹ khác cha vào cuối tuần rồi.
Ghi chú dùng từ em trai cùng mẹ khác cha
Thuật ngữ này chỉ chỉ người em trai sinh cùng mẹ nhưng khác cha. Các từ liên quan: 'half-brother' (anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha), 'full brother' (anh/chị/em cùng cha mẹ).
Video minh hoạ em trai cùng mẹ khác cha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em trai cùng mẹ khác cha
Câu hỏi thường gặp về "em trai cùng mẹ khác cha"
Em trai cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?
Em trai cùng mẹ khác cha tiếng Anh là "younger maternal brother" (danh từ), nghĩa là: Em trai cùng mẹ khác cha là người em trai sinh ra từ cùng mẹ nhưng khác cha với người nói.
"younger maternal brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"younger maternal brother" nghĩa tiếng Việt là "em trai cùng mẹ khác cha". Thuật ngữ này chỉ chỉ người em trai sinh cùng mẹ nhưng khác cha.
Phát âm "younger maternal brother" như thế nào?
"younger maternal brother" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər məˈtɜrnəl ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "younger maternal brother"?
Em trai cùng mẹ khác cha của tôi rất nghịch ngợm. — My younger maternal brother is very playful.