Tiếng Việt
Êm xuôi tiếng Anh là gì?
êm xuôi tiếng Anh là successfully /səkˈsɛsfəli/. một cách thành công, suôn sẻ trong quá trình thực hiện việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
successfully
Ví dụ câu với êm xuôi / successfully
- 1
Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách êm xuôi.
He completed the project successfully.
- 2
Chuyến đi của chúng tôi diễn ra êm xuôi từ đầu đến cuối.
Our trip went smoothly from start to finish.
Ghi chú dùng từ êm xuôi
Từ này mô tả việc thực hiện một việc gì đó một cách thuận lợi, không gặp trở ngại. Các từ liên quan gồm 'thành công' (success), 'thuận lợi' (favorable), 'thuận lợi' (smooth).
Video minh hoạ êm xuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với êm xuôi
Câu hỏi thường gặp về "êm xuôi"
Êm xuôi tiếng Anh là gì?
Êm xuôi tiếng Anh là "successfully" (trạng từ), nghĩa là: một cách thành công, suôn sẻ trong quá trình thực hiện việc gì đó.
"successfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"successfully" nghĩa tiếng Việt là "êm xuôi". Từ này mô tả việc thực hiện một việc gì đó một cách thuận lợi, không gặp trở ngại.
Phát âm "successfully" như thế nào?
"successfully" có phiên âm IPA /səkˈsɛsfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "successfully"?
He completed the project successfully. — Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách êm xuôi.