Tiếng Việt
Cọc đại trà tiếng Anh là gì?
Cọc đại trà tiếng Anh là common pile /ˈkɒmən paɪl/. Cọc dùng phổ biến trong xây dựng để làm móng hoặc cột chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common pile
Ví dụ câu với Cọc đại trà / common pile
- 1
The construction used a common pile for the foundation.
Trong xây dựng, cọc đại trà thường được dùng để làm móng chính.
- 2
They installed a common pile to support the new bridge.
Họ đã lắp đặt cọc đại trà để hỗ trợ cầu mới.
Ghi chú dùng từ Cọc đại trà
Cọc đại trà là loại cọc phổ biến trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'cọc bê tông' (concrete pile), 'cọc thép' (steel pile), 'đóng cọc' (driving piles).
Video minh hoạ Cọc đại trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cọc đại trà
Câu hỏi thường gặp về "Cọc đại trà"
Cọc đại trà tiếng Anh là gì?
Cọc đại trà tiếng Anh là "common pile" (danh từ), nghĩa là: Cọc dùng phổ biến trong xây dựng để làm móng hoặc cột chính.
"common pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc đại trà". Cọc đại trà là loại cọc phổ biến trong xây dựng.
Phát âm "common pile" như thế nào?
"common pile" có phiên âm IPA /ˈkɒmən paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common pile"?
Trong xây dựng, cọc đại trà thường được dùng để làm móng chính. — The construction used a common pile for the foundation.