Tiếng Việt
Ép liễu nài hoa tiếng Anh là gì?
ép liễu nài hoa tiếng Anh là coerce into intimacy /koʊˈɜrs ˈɪntu ˈɪntɪməsi/. Ép buộc ai đó phải thân thiết hoặc thân mật bằng cách cưỡng ép hoặc gây áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coerce into intimacy
Ví dụ câu với ép liễu nài hoa / coerce into intimacy
- 1
Họ đã cố gắng ép liễu nài hoa để có được thông tin.
They tried to coerce her into intimacy to get the information.
- 2
Không nên ép liễu nài hoa người khác vì điều đó là không đúng.
You shouldn't coerce someone into intimacy because it's wrong.
Ghi chú dùng từ ép liễu nài hoa
Thường dùng để mô tả hành động ép buộc ai đó thân mật hoặc gần gũi. Các từ liên quan: 'coercion' (sự cưỡng ép), 'pressure' (áp lực), 'force' (ép buộc).
Video minh hoạ ép liễu nài hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ép liễu nài hoa
Câu hỏi thường gặp về "ép liễu nài hoa"
Ép liễu nài hoa tiếng Anh là gì?
Ép liễu nài hoa tiếng Anh là "coerce into intimacy" (cụm từ), nghĩa là: Ép buộc ai đó phải thân thiết hoặc thân mật bằng cách cưỡng ép hoặc gây áp lực.
"coerce into intimacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coerce into intimacy" nghĩa tiếng Việt là "ép liễu nài hoa". Thường dùng để mô tả hành động ép buộc ai đó thân mật hoặc gần gũi.
Phát âm "coerce into intimacy" như thế nào?
"coerce into intimacy" có phiên âm IPA /koʊˈɜrs ˈɪntu ˈɪntɪməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coerce into intimacy"?
They tried to coerce her into intimacy to get the information. — Họ đã cố gắng ép liễu nài hoa để có được thông tin.