Tiếng Việt
Cảm giác gần gũi tiếng Anh là gì?
cảm giác gần gũi tiếng Anh là intimacy /ˈɪntəməsi/. Sự cảm nhận về sự thân mật, gần gũi giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intimacy
Ví dụ câu với cảm giác gần gũi / intimacy
- 1
Họ chia sẻ cảm giác gần gũi sau nhiều năm quen biết.
They shared a sense of intimacy after many years of knowing each other.
- 2
Mối quan hệ này dựa trên sự tin tưởng và cảm giác gần gũi.
This relationship is based on trust and intimacy.
Ghi chú dùng từ cảm giác gần gũi
Intimacy đề cập đến cảm giác thân mật, gần gũi trong các mối quan hệ. Các từ liên quan: 'closeness' (sự gần gũi), 'trust' (tin tưởng), 'affection' (yêu thương).
Video minh hoạ cảm giác gần gũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác gần gũi
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác gần gũi"
Cảm giác gần gũi tiếng Anh là gì?
Cảm giác gần gũi tiếng Anh là "intimacy" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm nhận về sự thân mật, gần gũi giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"intimacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intimacy" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác gần gũi". Intimacy đề cập đến cảm giác thân mật, gần gũi trong các mối quan hệ.
Phát âm "intimacy" như thế nào?
"intimacy" có phiên âm IPA /ˈɪntəməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intimacy"?
They shared a sense of intimacy after many years of knowing each other. — Họ chia sẻ cảm giác gần gũi sau nhiều năm quen biết.