Tiếng Việt
File nén tiếng Anh là gì?
File nén tiếng Anh là Compressed File /kəmˈprɛst faɪl/. Tập tin đã được nén lại để giảm kích thước, thường dùng để tiết kiệm dung lượng lưu trữ hoặc dễ dàng gửi qua mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compressed File
Ví dụ câu với File nén / Compressed File
- 1
Bạn có thể tải xuống tệp nén này để dễ dàng gửi qua email.
You can download this compressed file to easily send via email.
- 2
Tập tin nén giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ trên máy tính của tôi.
The compressed file helps save storage space on my computer.
Ghi chú dùng từ File nén
File nén là dạng tập tin đã được nén để giảm kích thước, thường dùng phần mềm như WinRAR hoặc 7-Zip. Các thuật ngữ liên quan gồm 'archive' (bộ lưu trữ), 'decompress' (giải nén), 'compression' (nén).
Video minh hoạ File nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File nén
Câu hỏi thường gặp về "File nén"
File nén tiếng Anh là gì?
File nén tiếng Anh là "Compressed File" (danh từ), nghĩa là: Tập tin đã được nén lại để giảm kích thước, thường dùng để tiết kiệm dung lượng lưu trữ hoặc dễ dàng gửi qua mạng.
"Compressed File" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compressed File" nghĩa tiếng Việt là "File nén". File nén là dạng tập tin đã được nén để giảm kích thước, thường dùng phần mềm như WinRAR hoặc 7-Zip.
Phát âm "Compressed File" như thế nào?
"Compressed File" có phiên âm IPA /kəmˈprɛst faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compressed File"?
You can download this compressed file to easily send via email. — Bạn có thể tải xuống tệp nén này để dễ dàng gửi qua email.