The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gà đẻ trứng tiếng Anh là gì?

gà đẻ trứng tiếng Anh là laying hen /ˈleɪɪŋ hɛn/. Gà mái đẻ trứng, loại gà được nuôi để lấy trứng.

Hình minh hoạ "gà đẻ trứng" tiếng Anh là "laying hen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

laying hen

Danh từ
/ˈleɪɪŋ hɛn/

Ví dụ câu với gà đẻ trứng / laying hen

  1. 1

    The laying hen produces eggs every day.

    Gà đẻ trứng này đẻ mỗi ngày.

  2. 2

    Farmers rely on laying hens for their daily egg supply.

    Nông dân dựa vào gà đẻ trứng để cung cấp trứng hàng ngày.

Ghi chú dùng từ gà đẻ trứng

Gà đẻ trứng là loại gà mái dùng để lấy trứng. Các từ liên quan: 'chicken' (gà), 'egg' (trứng), 'poultry' (gia cầm).

Video minh hoạ gà đẻ trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gà đẻ trứng

Câu hỏi thường gặp về "gà đẻ trứng"

Gà đẻ trứng tiếng Anh là gì?

Gà đẻ trứng tiếng Anh là "laying hen" (danh từ), nghĩa là: Gà mái đẻ trứng, loại gà được nuôi để lấy trứng.

"laying hen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"laying hen" nghĩa tiếng Việt là "gà đẻ trứng". Gà đẻ trứng là loại gà mái dùng để lấy trứng.

Phát âm "laying hen" như thế nào?

"laying hen" có phiên âm IPA /ˈleɪɪŋ hɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "laying hen"?

Gà đẻ trứng này đẻ mỗi ngày. — The laying hen produces eggs every day.