The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẻ trứng tiếng Anh là gì?

đẻ trứng tiếng Anh là Lay eggs /leɪ eɡz/. Đẻ trứng là hành động của các loài sinh vật như chim, cá, và bò sát khi sinh ra trứng để phát triển thành con non.

Hình minh hoạ "đẻ trứng" tiếng Anh là "Lay eggs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lay eggs

Động từ
/leɪ eɡz/

Ví dụ câu với đẻ trứng / Lay eggs

  1. 1

    Chim thường đẻ trứng trong tổ.

    Birds usually lay eggs in their nests.

  2. 2

    Cá đẻ trứng để sinh sản.

    Fish lay eggs to reproduce.

Ghi chú dùng từ đẻ trứng

Đẻ trứng là quá trình sinh sản của nhiều loài động vật. Các từ liên quan: sinh sản (reproduction), trứng (egg), ấp trứng (incubate).

Video minh hoạ đẻ trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đẻ trứng

Câu hỏi thường gặp về "đẻ trứng"

Đẻ trứng tiếng Anh là gì?

Đẻ trứng tiếng Anh là "Lay eggs" (động từ), nghĩa là: Đẻ trứng là hành động của các loài sinh vật như chim, cá, và bò sát khi sinh ra trứng để phát triển thành con non.

"Lay eggs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lay eggs" nghĩa tiếng Việt là "đẻ trứng". Đẻ trứng là quá trình sinh sản của nhiều loài động vật.

Phát âm "Lay eggs" như thế nào?

"Lay eggs" có phiên âm IPA /leɪ eɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lay eggs"?

Birds usually lay eggs in their nests. — Chim thường đẻ trứng trong tổ.