Tiếng Việt
Gà ấp tiếng Anh là gì?
gà ấp tiếng Anh là brooding hen /ˈbruːdɪŋ hɛn/. Con gà mái đang ấp trứng để ủ nhiệt và chăm sóc trứng nở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brooding hen
Ví dụ câu với gà ấp / brooding hen
- 1
The brooding hen sat patiently on her eggs.
Con gà mái ấp trứng kiên nhẫn trên tổ của mình.
- 2
She watched the brooding hen protect her nest.
Cô ấy quan sát con gà mái ấp trứng bảo vệ tổ của mình.
Ghi chú dùng từ gà ấp
Gà ấp là con gà mái đang ủ trứng để nở thành gà con. Các thuật ngữ liên quan: incubation (ủ trứng), hatch ( nở), poultry (gia cầm).
Video minh hoạ gà ấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà ấp
Câu hỏi thường gặp về "gà ấp"
Gà ấp tiếng Anh là gì?
Gà ấp tiếng Anh là "brooding hen" (danh từ), nghĩa là: Con gà mái đang ấp trứng để ủ nhiệt và chăm sóc trứng nở.
"brooding hen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brooding hen" nghĩa tiếng Việt là "gà ấp". Gà ấp là con gà mái đang ủ trứng để nở thành gà con.
Phát âm "brooding hen" như thế nào?
"brooding hen" có phiên âm IPA /ˈbruːdɪŋ hɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brooding hen"?
Con gà mái ấp trứng kiên nhẫn trên tổ của mình. — The brooding hen sat patiently on her eggs.