The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương gót tiếng Anh là gì?

xương gót tiếng Anh là heel bone /hil boʊn/. Xương gót là xương nằm ở phía sau của bàn chân, tạo thành gót chân.

Hình minh hoạ "xương gót" tiếng Anh là "heel bone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heel bone

Danh từ
/hil boʊn/

Ví dụ câu với xương gót / heel bone

  1. 1

    Tôi bị đau gót chân sau khi chạy bộ.

    I hurt my heel bone after running.

  2. 2

    Xương gót giúp chúng ta đi lại dễ dàng hơn.

    The heel bone helps us walk more easily.

Ghi chú dùng từ xương gót

Xương gót là xương chính của gót chân, liên quan đến các xương như xương bàn chân và xương gót chân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xương bàn chân' (foot bone), 'gót chân' (heel), 'xương cổ chân' (ankle bone).

Video minh hoạ xương gót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xương gót

Câu hỏi thường gặp về "xương gót"

Xương gót tiếng Anh là gì?

Xương gót tiếng Anh là "heel bone" (danh từ), nghĩa là: Xương gót là xương nằm ở phía sau của bàn chân, tạo thành gót chân.

"heel bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heel bone" nghĩa tiếng Việt là "xương gót". Xương gót là xương chính của gót chân, liên quan đến các xương như xương bàn chân và xương gót chân.

Phát âm "heel bone" như thế nào?

"heel bone" có phiên âm IPA /hil boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heel bone"?

I hurt my heel bone after running. — Tôi bị đau gót chân sau khi chạy bộ.