Tiếng Việt
Gai xương rồng tiếng Anh là gì?
gai xương rồng tiếng Anh là spine /spaɪn/. Dây nhọn hoặc gai trên thân cây xương rồng hoặc các cây có gai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spine
Ví dụ câu với gai xương rồng / spine
- 1
Cây xương rồng có nhiều gai sắc nhọn.
The cactus has many sharp spines.
- 2
Gai của cây xương rồng có thể gây đau khi chạm vào.
The spines of the cactus can cause pain if touched.
Ghi chú dùng từ gai xương rồng
Gai xương rồng là các nhọn trên cây xương rồng, giúp bảo vệ khỏi kẻ thù. Các từ liên quan: thorn (gai), prickle (gai nhỏ), barbs (mấu nhọn).
Video minh hoạ gai xương rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gai xương rồng
Câu hỏi thường gặp về "gai xương rồng"
Gai xương rồng tiếng Anh là gì?
Gai xương rồng tiếng Anh là "spine" (danh từ), nghĩa là: Dây nhọn hoặc gai trên thân cây xương rồng hoặc các cây có gai khác.
"spine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spine" nghĩa tiếng Việt là "gai xương rồng". Gai xương rồng là các nhọn trên cây xương rồng, giúp bảo vệ khỏi kẻ thù.
Phát âm "spine" như thế nào?
"spine" có phiên âm IPA /spaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spine"?
The cactus has many sharp spines. — Cây xương rồng có nhiều gai sắc nhọn.